HSG TP 2026 (CHẤM THỬ)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1 6 | 2 7 | 3 7 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHẠM QUANG MINH (Lớp 11Tin) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 20 87:53:20 | 6 30:03:30 | 7 29:37:09 | 7 28:12:39 |
| 2 | Trần Việt Anh (Lớp 11Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 18,775 99:28:27 | 6 36:39:55 | 7 37:04:20 | 5,775 25:44:10 |
| 3 | Hồ Hoàng Đức 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 17,200 07:30:33 | 6 00:23:24 | 7 02:49:42 | 4,200 04:17:26 |
| 4 | Lý Võ Thái Bình (10TI) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 10 03:10:50 | 3 01:28:59 | 7 01:41:50 | |
| 5 | Lại Quốc Huy(10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 7,200 05:36:08 | 3 02:45:22 | 0 02:48:01 | 4,200 02:50:45 |
| 6 | Vũ Quốc Luật(Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 7,130 04:41:53 | 3 01:43:15 | 4,130 02:58:38 | |
| 7 | Nguyễn Minh Anh 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 3,210 01:59:07 | 3 00:34:31 | 0,210 01:24:35 | |
| 8 | Đỗ Doãn Khoa Anh (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 3,070 04:30:41 | 3 02:04:37 | 0,070 02:26:04 | |
| 9 | Nguyễn Đức Phúc 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 3 00:49:34 | 3 00:49:34 | ||
| 10 | Nguyễn Đình Bảo ( Lớp 10Ti ) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 3 02:04:44 | 3 02:04:44 | ||
| 11 | Nguyễn Hoàng Sơn (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 3 37:59:19 | 3 37:59:19 | ||
| 12 | Đinh Quốc Kiệt (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 1,340 02:53:06 | 1,200 01:24:30 | 0,140 01:28:35 | |
| 13 | Lương Hữu Bình An (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 1,200 01:07:39 | 1,200 01:07:39 | ||
| 14 | Phạm Thái Sơn (10 t1) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 0 00:00:00 | 0 02:46:49 | 0 02:44:19 | |
| 14 | Đào Bá Thông (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 0 00:00:00 | 0 03:10:37 | ||
| 14 | Lê Hà Gia Bảo (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 0 00:00:00 | |||
| 14 | Ngô Nguyễn Quốc Vĩ 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 0 00:00:00 | |||
| 14 | Lê Minh Đăng (Lớp 10 Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 3, 2026, 12:01 | 0 00:00:00 | |||
| Total AC | 3 | 4 | 1 | ||