BFS-DFS
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1 100 | 2 100 | 3 100 | 4 100 | 5 100 | 6 100 | 7 100 | 8 100 | 9 100 | 10 100 | 11 100 | 12 100 | 13 100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Sơn (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 540 9647:32:18 | 100 2188:40:11 | 100 2188:40:51 | 100 2188:41:31 | 100 2188:41:58 | 40 527:06:28 | 0 2215:32:31 | 100 365:41:17 | ||||||
| 2 | (Lớp 12) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 500 2338:32:37 | 100 586:34:21 | 100 396:24:41 | 100 395:58:38 | 100 587:10:17 | 100 372:24:38 | ||||||||
| 3 | Đinh Quốc Kiệt (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 500 10734:06:50 | 100 2147:13:02 | 100 2146:42:53 | 100 2146:43:12 | 100 2146:43:36 | 0 2189:33:16 | 100 2146:44:04 | |||||||
| 4 | Việt Anh (10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 420,785 3659:09:00 | 100 230:24:20 | 100 464:11:21 | 100 466:25:37 | 94,118 1238:33:26 | 26,667 1259:34:14 | ||||||||
| 5 | Ngô Nguyễn Quốc Vĩ 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 400 1187:22:51 | 100 37:48:31 | 100 367:56:00 | 100 414:38:32 | 100 366:59:46 | |||||||||
| 6 | Lại Quốc Huy(10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 400 1523:36:48 | 100 365:51:35 | 100 395:59:45 | 100 396:25:35 | 0 397:05:16 | 100 365:19:50 | ||||||||
| 7 | Hồ Hoàng Đức 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 300 1147:39:05 | 100 366:31:00 | 100 415:52:38 | 100 365:15:26 | ||||||||||
| 8 | Lê Hà Gia Bảo (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 100 365:56:37 | 100 365:56:37 | ||||||||||||
| 9 | Lương Hữu Bình An (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 100 366:53:19 | 100 366:53:19 | ||||||||||||
| 10 | Vương Khánh Tường (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 50 414:34:17 | 50 414:34:17 | 0 414:37:02 | |||||||||||
| 11 | Nguyễn Minh Anh 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | 0 415:14:33 | ||||||||||||
| 11 | Nguyễn Đình Bảo ( Lớp 10Ti ) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Đỗ Doãn Khoa Anh (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Vũ Quốc Luật(Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Phạm Hoàng Anh (10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Đào Bá Thông (Lớp 10Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Lý Võ Thái Bình (10TI) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Hsiao Nghi Quân (Lớp 10TI) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Nguyễn Đức Phúc 10Ti Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Trần Việt Anh (Lớp 11Ti) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | PHẠM QUANG MINH (Lớp 11Tin) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Nguyễn Bá Minh Phước Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Phạm Thái Sơn (10 t1) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | nguyendinhphuc3 Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| 11 | Nguyễn Thế Minh Duy (lớp 9) Bắt đầu vào 5, Tháng 1, 2026, 1:59 | 0 00:00:00 | |||||||||||||
| Total AC | 5 | 6 | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | ||